Naftan
Belarus
Naftan Resultados mais recentes
Naftan Lịch thi đấu
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Naftan ghi bàn cứ mỗi 180 phút trong Giải Vô Địch Quốc Gia
Naftan ghi trung bình 0.50 bàn mỗi trận
Naftan là đội đầu tiên ghi bàn trong 20% trong suốt Giải Vô Địch Quốc Gia
Naftan không ghi được bàn trong 60% tại Giải Vô Địch Quốc Gia
Bàn thua
Naftan để thủng lưới cứ mỗi 41 phút tại Giải Vô Địch Quốc Gia
Naftan để thủng lưới trung bình 2.20 bàn mỗi trận
Naftan đạt được 20% trận giữ sạch lưới tại Giải Vô Địch Quốc Gia
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Naftan đã tham gia trong Giải Vô Địch Quốc Gia
Naftan tổng số bàn thắng mỗi trận 2.70 trong mỗi trận tại Giải Vô Địch Quốc Gia
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 40% đối với Naftan tại Giải Vô Địch Quốc Gia
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 60% đối với Naftan tại Giải Vô Địch Quốc Gia
CDG thống kê
Naftan đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 40% trận đấu tại Giải Vô Địch Quốc Gia
Naftan ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 20% trận đấu tại Giải Vô Địch Quốc Gia
Naftan ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 30% trận đấu của đội này tại Giải Vô Địch Quốc Gia
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Naftan ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 60% số bàn thắng trong Giải Vô Địch Quốc Gia
Naftan chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 0-10 phút, chiếm 10% số bàn thắng trong Giải Vô Địch Quốc Gia
Naftan chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 60% số bàn thắng trong Giải Vô Địch Quốc Gia
Naftan ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 60% số bàn thắng trong Giải Vô Địch Quốc Gia
Naftan chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 20% số bàn thắng trong Giải Vô Địch Quốc Gia
Naftan chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 60% số bàn thắng trong Giải Vô Địch Quốc Gia
Kèo Chấp Thống Kê
Naftan ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 80% trong Giải Vô Địch Quốc Gia
Trong hiệp một, Naftan ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 80% trong Giải Vô Địch Quốc Gia
Trong hiệp hai, Naftan ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 90% trong Giải Vô Địch Quốc Gia
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Naftan thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải Vô Địch Quốc Gia
Naftan có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải Vô Địch Quốc Gia
Trong hiệp một, Naftan thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải Vô Địch Quốc Gia
Trong hiệp một, Naftan có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải Vô Địch Quốc Gia
Trong hiệp hai, Naftan thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải Vô Địch Quốc Gia
Trong hiệp hai, Naftan có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải Vô Địch Quốc Gia
Phạt Góc Thống Kê
Naftan thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải Vô Địch Quốc Gia
Naftan có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Vô Địch Quốc Gia
Trong hiệp một, Naftan thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải Vô Địch Quốc Gia
Naftan có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Vô Địch Quốc Gia
Trong hiệp hai, Naftan thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải Vô Địch Quốc Gia
Naftan có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Vô Địch Quốc Gia
Thống Kê Cầu Thủ
Số liệu thống kê H2H
Đội đối thủ
Những người ghi bàn nhiều nhất
Naftan Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 10 | 7 | 3 | 0 | 21:6 | 15 | 24 | |
| 2 | 10 | 7 | 2 | 1 | 17:9 | 8 | 23 | |
| 3 | 10 | 5 | 3 | 2 | 15:9 | 6 | 18 | |
| 4 | 10 | 5 | 2 | 3 | 11:7 | 4 | 17 | |
| 5 | 10 | 5 | 2 | 3 | 16:12 | 4 | 17 | |
| 6 | 10 | 4 | 4 | 2 | 17:9 | 8 | 16 | |
| 7 | 10 | 4 | 4 | 2 | 13:9 | 4 | 16 | |
| 8 | 10 | 4 | 2 | 4 | 13:8 | 5 | 14 | |
| 9 | 10 | 3 | 4 | 3 | 9:10 | -1 | 13 | |
| 10 | 10 | 2 | 5 | 3 | 12:15 | -3 | 11 | |
| 11 | 10 | 2 | 4 | 4 | 8:12 | -4 | 10 | |
| 12 | 10 | 3 | 0 | 7 | 11:18 | -7 | 9 | |
| 13 | 10 | 1 | 5 | 4 | 6:9 | -3 | 8 | |
| 14 | 10 | 1 | 5 | 4 | 9:16 | -7 | 8 | |
| 15 | 10 | 2 | 2 | 6 | 10:22 | -12 | 8 | |
| 16 | 10 | 0 | 3 | 7 | 5:22 | -17 | 3 |
- Champions League Qualification
- Conference League Qualification
- Relegation Playoffs
- Relegation
Naftan Biệt đội
No data for selected season